En Ni-nô

Học thuật
Thân thiện
En Ni-nô

En Ni-nô gây ra hạn hán kéo dài ở nhiều vùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hiện tượng khí hậu: "En Ni-" tên gọi của một hiện tượng khí hậu quy mô lớn, xảy rakhu vực nhiệt đới Thái Bình Dương, đặc trưng bởi sự nóng lên bất thường của lớp nước biển bề mặtkhu vực trung tâm đông Thái Bình Dương.
    • Nguồn gốc tên gọi: Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "cậu ", được các ngư dân Peru Ecuador sử dụng để chỉ hiện tượng nước biển ấm lên xuất hiện vào khoảng thời gian Giáng Sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Hiện tượng En Ni- thường gây ra hạn hán nghiêm trọngkhu vực Đông Nam Á Úc.
    • Các nhà khoa học đang theo dõi chặt chẽ sự phát triển của En Ni- có thể ảnh hưởng đến mùa màng trên toàn cầu.
    • Mùa bão năm nay được dự báo sẽ yếu hơn do tác động của En Ni-.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chu kỳ En Ni-": Chỉ khoảng thời gian quá trình lặp lại không đều đặn của hiện tượng này, thường từ 2 đến 7 năm một lần.

    • Chu kỳ En Ni- mới nhất đã gây thiệt hại nặng nề cho ngành nông nghiệp.
  • "Ảnh hưởng của En Ni-": Cụm từ dùng để nói về các tác động tiêu cực hoặc tích cực của hiện tượng này đến thời tiết, khí hậu, kinh tế xã hộinhiều khu vực trên thế giới.

    • Ảnh hưởng của En Ni- đến mưa bão ở Việt Nam rất phức tạp.
Biến thể từ liên quan
  • La Ni-na (Danh từ riêng): Hiện tượng khí hậu trái ngược với En Ni-, đặc trưng bởi sự lạnh đi bất thường của nước biển bề mặtkhu vực trung tâm đông Thái Bình Dương. Tên gọi có nghĩa là " " trong tiếng Tây Ban Nha.

    • Sau một đợt En Ni- mạnh thường khả năng xuất hiện La Ni-na.
  • DAO động phương Nam (ENSO - El Niño-Southern Oscillation) (Danh từ): Thuật ngữ khoa học chỉ toàn bộ chu kỳ bao gồm cả hai pha En Ni- (nóng) La Ni-na (lạnh), cùng với trạng thái trung tính.

    • ENSO một trong những nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu toàn cầu.
Từ đồng nghĩa/Giải thích
  • Hiện tượng nước biển nóng lên dị thường: Cách giải thích khoa học về bản chất của hiện tượng.
  • Pha nóng của ENSO: Cách gọi trong ngữ cảnh khoa học khí hậu, đặt hiện tượng trong mối quan hệ với chu kỳ lớn hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Hiện tượng En Ni- cực đoan: Chỉ một đợt En Ni- cường độ đặc biệt mạnh, gây ra những tác động thời tiết khắc nghiệt.

    • Đợt En Ni- cực đoan năm 1997-1998 đã đi vào lịch sử khí tượng.
  • Dự báo En Ni-: Chỉ hoạt động quan trắc, phân tích đưa ra cảnh báo sớm về sự xuất hiện cường độ của hiện tượng này.

    • Công tác dự báo En Ni- ngày càng chính xác nhờ vào các siêu máy tính.
Thành ngữ/Cách nói thông dụng
  • "Trời hành cơn En Ni-": Cách nói dân gian, đôi khi được dùng để giải thích cho thời tiết nắng nóng, hạn hán bất thường.
    • Mấy tháng nay nắng nóng khác thường, dân gian bảo "trời hành cơn En Ni-".
En Ni-nô

En Ni-nô gây ra hạn hán kéo dài ở nhiều vùng.

  1. (El Nino - tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "cậu ") Hiện tượng không khí vùng ven biển nhiệt đới từ Namđến tây Thái Bình Dương bị nóng lên do khối khí lớn chuyển động thẳng đứng từ phía trên xuống (gọi là giáng khí) làm cho thời tiết trở nên khô nóng, gây ra nắng hạn lớn các nước quanh vùng